Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vrddhi
/vˌiːˌɑːɹdˈiːdˌiːˌeɪtʃˈaɪ/
/vˌiːˌɑːdˈiːdˌiːˌeɪtʃˈaɪ/
vṛddhi
Vrddhi
01
một quá trình ngữ âm trong tiếng Phạn và các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, trong đó một nguyên âm được kéo dài hoặc trở thành dài do các điều kiện ngữ âm và âm vị học cụ thể
a phonological process in Sanskrit and other Indo-Aryan languages where a vowel lengthens or becomes long as a result of specific phonetic and phonological conditions, often related to the presence of certain consonants or morphological factors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























