Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
voluminous
01
rộng rãi, phồng
having abundant fabric that creates a large silhouette
Các ví dụ
The fashion show featured voluminous skirts inspired by Renaissance styles.
Buổi trình diễn thời trang có những chiếc váy phồng lấy cảm hứng từ phong cách thời Phục hưng.
02
đồ sộ, dài dòng
having a large quantity or length, especially in writing or speech
Các ví dụ
The author was known for his voluminous novels that spanned multiple volumes.
Tác giả được biết đến với những cuốn tiểu thuyết đồ sộ trải dài nhiều tập.
Cây Từ Vựng
voluminously
voluminousness
voluminous
volume



























