voluble
vol
ˈvɒl
vol
ub
jəb
yēb
le
solubleinsoluble

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluble"trong tiếng Anh

voluble
01

lắm lời, nói nhiều

characterized by a ready and continuous flow of speech 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most voluble
so sánh hơn
more voluble
có thể phân cấp
Các ví dụ
The voluble host kept the conversation lively all evening. 

Người chủ nhà lắm lời đã giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi suốt cả buổi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng