voluble
vol
ˈvɑl
vaal
ub
jəb
yēb
le
/vˈɒlʌbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluble"trong tiếng Anh

voluble
01

lắm lời, nói nhiều

characterized by a ready and continuous flow of speech
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most voluble
so sánh hơn
more voluble
có thể phân cấp
Các ví dụ
The witness was surprisingly voluble under cross-examination.
Nhân chứng đã bất ngờ lắm lời dưới sự thẩm vấn chéo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng