Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
voluble
01
lắm lời, nói nhiều
characterized by a ready and continuous flow of speech
Các ví dụ
The witness was surprisingly voluble under cross-examination.
Nhân chứng đã bất ngờ lắm lời dưới sự thẩm vấn chéo.



























