vivacity
Pronunciation
/vɪvˈæsɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivacity"trong tiếng Anh

Vivacity
01

sự sôi nổi, sự hoạt bát

the quality of being full of life and energy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The party was filled with the vivacity of young people enjoying themselves.
Bữa tiệc tràn ngập sự sôi động của những người trẻ tuổi đang tận hưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng