Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vivacity
01
sự sôi nổi, sự hoạt bát
the quality of being full of life and energy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The party was filled with the vivacity of young people enjoying themselves.
Bữa tiệc tràn ngập sự sôi động của những người trẻ tuổi đang tận hưởng.
Cây Từ Vựng
vivacity
vivace



























