Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vital
01
quan trọng, cần thiết
absolutely necessary and of great importance
Các ví dụ
Oxygen is vital for sustaining life.
Oxy là sống còn để duy trì sự sống.
02
năng động, tràn đầy năng lượng
bursting with life and energy
Các ví dụ
Even in challenging situations, the vital leader maintained a positive outlook, inspiring the team.
Ngay cả trong những tình huống đầy thách thức, nhà lãnh đạo tràn đầy sức sống vẫn duy trì cái nhìn tích cực, truyền cảm hứng cho đội ngũ.
03
sống còn, thiết yếu
crucial for the body's function or survival
Các ví dụ
Without vital organs functioning properly, survival is not possible.
Không có các cơ quan sống còn hoạt động đúng cách, sự sống sót là không thể.
Vital
01
cơ quan sống còn, dấu hiệu sinh tồn
the essential components or organs necessary for life or survival
Các ví dụ
The surgeon focused on repairing the damage to the vitals during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật tập trung vào việc sửa chữa những tổn thương ở các cơ quan quan trọng trong cuộc phẫu thuật.
Cây Từ Vựng
nonvital
vitality
vitalize
vital
vit



























