vital
vi
ˈvaɪ
vai
tal
təl
tēl
British pronunciation
/vˈa‍ɪtə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vital"trong tiếng Anh

01

quan trọng, cần thiết

absolutely necessary and of great importance
vital definition and meaning
example
Các ví dụ
Oxygen is vital for sustaining life.
Oxysống còn để duy trì sự sống.
02

năng động, tràn đầy năng lượng

bursting with life and energy
example
Các ví dụ
Even in challenging situations, the vital leader maintained a positive outlook, inspiring the team.
Ngay cả trong những tình huống đầy thách thức, nhà lãnh đạo tràn đầy sức sống vẫn duy trì cái nhìn tích cực, truyền cảm hứng cho đội ngũ.
03

sống còn, thiết yếu

crucial for the body's function or survival
example
Các ví dụ
Without vital organs functioning properly, survival is not possible.
Không có các cơ quan sống còn hoạt động đúng cách, sự sống sót là không thể.
01

cơ quan sống còn, dấu hiệu sinh tồn

the essential components or organs necessary for life or survival
example
Các ví dụ
The surgeon focused on repairing the damage to the vitals during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật tập trung vào việc sửa chữa những tổn thương ở các cơ quan quan trọng trong cuộc phẫu thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store