visualisation
vi
ˌvɪ
vi
sua
ʒuə
zhooē
li
laɪ
lai
sa
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
visualizationvitalisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "visualisation"trong tiếng Anh

Visualisation
01

hình dung, hình ảnh tinh thần

a mental image that is similar to a visual perception 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
visualisations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng