Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Visibility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During the snowstorm, visibility dropped to just a few feet, making driving extremely hazardous.
Trong cơn bão tuyết, tầm nhìn giảm xuống chỉ còn vài feet, khiến việc lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm.
02
tầm nhìn, sự rõ ràng
the ability of providing a clear, unobstructed view
Các ví dụ
The telescope provided excellent visibility of the planet.
Kính viễn vọng cung cấp tầm nhìn tuyệt vời của hành tinh.
03
tầm nhìn, sự phơi bày
the degree to which something is noticeable or exposed to public attention
Các ví dụ
Visibility of the brand improved after the advertisement aired.
Tầm nhìn của thương hiệu được cải thiện sau khi quảng cáo được phát sóng.
Cây Từ Vựng
invisibility
visibility
visible
vision



























