Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Visa
01
thị thực
an official mark on someone's passport that allows them to enter or stay in a country
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
visas
Các ví dụ
They were granted a student visa to attend university in the United States.
Họ đã được cấp thị thực sinh viên để theo học đại học tại Hoa Kỳ.
to visa
01
cấp thị thực
provide (a passport) with a visa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
visa
ngôi thứ ba số ít
visas
hiện tại phân từ
visaing
quá khứ đơn
visaed
quá khứ phân từ
visaed
02
chính thức phê duyệt, cấp thị thực
approve officially



























