Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virtually
Các ví dụ
Thanks to modern medicine, some diseases that were once fatal are now virtually curable.
Nhờ y học hiện đại, một số bệnh từng được coi là chết người giờ đây gần như có thể chữa khỏi.
02
hầu như, trên thực tế
in essence or effect but not in fact
03
ảo, trực tuyến
by means of computer technology or the internet, without being physically present
Các ví dụ
She met her coworkers virtually before visiting the office in person.
Cô ấy đã gặp đồng nghiệp của mình ảo trước khi đến thăm văn phòng trực tiếp.



























