Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blench
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blanch
ngôi thứ ba số ít
blanches
hiện tại phân từ
blanching
quá khứ đơn
blanched
quá khứ phân từ
blanched
Các ví dụ
The suspect blanched as the evidence was presented in court.
Nghi phạm tái mặt khi bằng chứng được trình bày tại tòa.



























