to blench
blench
blɛnʧ
blench
blanchbleachbenchblech

Định nghĩa và ý nghĩa của "blench"trong tiếng Anh

to blench
01

tái mặt, trở nên nhợt nhạt

to become pale or turn white, often as a result of shock, fear, or illness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blanch
ngôi thứ ba số ít
blanches
hiện tại phân từ
blanching
quá khứ đơn
blanched
quá khứ phân từ
blanched
Các ví dụ
She began to blanch when she heard the frightening news. 

Cô ấy bắt đầu tái mặt khi nghe tin đáng sợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng