bleezy
blee
ˈbli:
bli
zy
zi
zi
breezy

Định nghĩa và ý nghĩa của "bleezy"trong tiếng Anh

Bleezy
01

blunt, điếu cần sa

(African American) a blunt, or marijuana cigarette 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bleezies
Các ví dụ
He rolled a bleezy before heading to the party. 

Anh ấy cuốn một điếu bleezy trước khi đi dự tiệc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng