Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bleezy
01
blunt, điếu cần sa
(African American) a blunt, or marijuana cigarette
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bleezies
Các ví dụ
She bought a bleezy from her friend.
Cô ấy đã mua một bleezy từ bạn mình.



























