Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to veto
01
phủ quyết, bác bỏ
to reject or prohibit a decision, proposal, or action
Transitive: to veto a decision or action
Các ví dụ
The coach has the ability to veto player trades that may adversely impact the team's performance.
Huấn luyện viên có quyền phủ quyết các giao dịch cầu thủ có thể ảnh hưởng xấu đến thành tích của đội.
02
phủ quyết, từ chối
to reject or refuse to allow an idea or suggestion
Transitive: to veto an idea or plan
Các ví dụ
The manager vetoed the team ’s request to take a day off, arguing that the deadline was too close.
Người quản lý đã phủ quyết yêu cầu nghỉ một ngày của nhóm, lập luận rằng hạn chót đã quá gần.



























