Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
venturesome
01
táo bạo, mạo hiểm
willing to take risks or engage in adventurous activities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most venturesome
so sánh hơn
more venturesome
có thể phân cấp
Các ví dụ
His venturesome nature led him to participate in extreme sports like skydiving, rock climbing, and white-water rafting.
Bản chất mạo hiểm của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù, leo núi đá và chèo thuyền vượt thác.
Cây Từ Vựng
venturesomeness
venturesome



























