venturesome
ven
ˈvɛn
ven
ture
ʧə
chē
some
sʌm
sam

Định nghĩa và ý nghĩa của "venturesome"trong tiếng Anh

venturesome
01

táo bạo, mạo hiểm

willing to take risks or engage in adventurous activities 
venturesome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most venturesome
so sánh hơn
more venturesome
có thể phân cấp
lĩnh vực
personality, behavior, risk
Các ví dụ
His venturesome nature led him to participate in extreme sports like skydiving, rock climbing, and white-water rafting. 

Bản chất mạo hiểm của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù, leo núi đá và chèo thuyền vượt thác.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

venturesomeness
venturesome
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng