venue
ve
ˈvɛ
ve
nue
nju:
nyoo
venduevengevenule

Định nghĩa và ý nghĩa của "venue"trong tiếng Anh

01

thẩm quyền, địa điểm xét xử

in law: the jurisdiction where a trial will be held 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
venues
02

địa điểm, nơi

a location where an event or action takes place, such as a meeting or performance 
Các ví dụ
The concert will be held at a large outdoor venue. 

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một địa điểm ngoài trời lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng