Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ventriloquist
01
người nói tiếng bụng, nghệ sĩ nói tiếng bụng
an entertainer who can manipulate their voice in a way that makes it seem like it is coming from a puppet or dummy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ventriloquists
Các ví dụ
The children laughed with delight as the ventriloquist made his puppet " speak " in funny voices.
Những đứa trẻ cười vui sướng khi người nói tiếng bụng khiến con rối của mình "nói" bằng những giọng điệu hài hước.
Cây Từ Vựng
ventriloquist
ventriloqu



























