Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Veal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He cooked veal chops to perfection on the barbecue, seasoning them with herbs and spices for a mouthwatering grilled dish.
Anh ấy nấu sườn bê đến độ hoàn hảo trên bếp nướng, tẩm ướp với thảo mộc và gia vị để có một món nướng ngon miệng.



























