veal
Pronunciation
/viːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veal"trong tiếng Anh

01

thịt bê

meat of a young cow
veal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She purchased ground veal to make homemade meatballs for spaghetti night.
Cô ấy đã mua thịt bê xay để làm thịt viên tự làm cho đêm mì Ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng