valet
va
let
ˈleɪ
lei
/vˈæle‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valet"trong tiếng Anh

01

valet, nhân viên đỗ xe

someone whose job is parking customers' cars at restaurants or hotels
Dialectamerican flagAmerican
valet definition and meaning
Các ví dụ
The valet greeted guests with a warm smile as he handed back their keys upon their return from dinner.
Người giữ xe chào đón khách với nụ cười ấm áp khi anh ta trả lại chìa khóa cho họ sau bữa tối.
02

người hầu, quản gia

a male personal attendant who takes care of an employer's clothing, appearance, and related personal tasks
Các ví dụ
The actor 's valet ensured his costume was immaculate for every scene.
Người hầu của diễn viên đảm bảo trang phục của anh ta luôn hoàn hảo cho mỗi cảnh quay.
to valet
01

làm việc như người hầu phòng, phục vụ như valet

to act as a personal attendant, taking care of an employer's clothing, appearance, or personal needs
Các ví dụ
She was hired to valet the gentleman during his travels.
Cô ấy được thuê để valet quý ông trong suốt chuyến đi của ông.
02

làm sạch và đánh bóng kỹ lưỡng, tỉ mỉ làm sạch

to clean and polish a car meticulously
Các ví dụ
Last month, he valeted a vintage car for a collector.
Tháng trước, anh ấy đã valet một chiếc xe cổ cho một nhà sưu tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng