vaguely
vagu
ˈveɪg
veig
ely
li
li
beigli

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaguely"trong tiếng Anh

01

mơ hồ, không rõ ràng

in a manner characterized by a lack of clarity, imprecision, or uncertainty 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She vaguely remembered the details of the old story, unable to recall specific events. 

Cô ấy mơ hồ nhớ lại chi tiết của câu chuyện cũ, không thể nhớ lại những sự kiện cụ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng