Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upright piano
01
piano đứng, đàn piano dạng đứng
a piano with vertical strings and a compact
Các ví dụ
The movers struggled to angle the upright piano through the narrow doorway.
Những người chuyển nhà gặp khó khăn khi xoay đàn piano đứng qua cửa hẹp.



























