Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to upraise
01
nâng lên, giơ lên
to lift something upward
Transitive: to upraise sth
Các ví dụ
In a gesture of celebration, the champion upraised the trophy, showcasing the victory to the cheering crowd.
Trong một cử chỉ ăn mừng, nhà vô địch đã giơ cao chiếc cúp, thể hiện chiến thắng trước đám đông cổ vũ.
02
nâng cao tinh thần, cổ vũ
to lift someone's spirits or bring them out of a state of sadness or dejection
Transitive: to upraise a person or their mood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
upraise
ngôi thứ ba số ít
upraises
hiện tại phân từ
upraising
quá khứ đơn
upraised
quá khứ phân từ
upraised
Các ví dụ
His friends' words of encouragement served to upraise his spirits after the loss.
Những lời động viên của bạn bè đã giúp nâng cao tinh thần của anh ấy sau mất mát.
Cây Từ Vựng
upraise
raise



























