Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blankly
01
1. vô hồn 2. không biểu cảm
in a way that shows no interest, curiosity, or engagement
Các ví dụ
They watched the presentation blankly, unmoved by the content.
Họ đã xem bài thuyết trình một cách thờ ơ, không bị lay động bởi nội dung.
02
trống rỗng, không trang trí
in a way that is plain or featureless, with no distinctive or decorative qualities
Các ví dụ
The corridor extended blankly, with no windows or artwork.
Hành lang trải dài trống trải, không có cửa sổ hay tác phẩm nghệ thuật.
Các ví dụ
They blankly refused to comment further.
Dứt khoát, họ từ chối bình luận thêm.
Cây Từ Vựng
blankly
blank



























