numbly
numb
ˈnʌmb
namb
ly
li
li
nubblynimbly

Định nghĩa và ý nghĩa của "numbly"trong tiếng Anh

01

một cách vô cảm, trong trạng thái sốc

in a way that shows no emotion, usually due to shock, grief, or fear 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She nodded numbly, unable to process what she had just heard. 

Cô ấy gật đầu thẫn thờ, không thể xử lý những gì vừa nghe thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng