numeration
Pronunciation
/nˌuːmɚɹˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "numeration"trong tiếng Anh

Numeration
01

sự đếm số, việc đếm

the act of counting; reciting numbers in ascending order
numeration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự đánh số, sự liệt kê

naming numbers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng