blart
blart
blɑ:rt
blaart
/blˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blart"trong tiếng Anh

to blart
01

khóc lóc phóng đại, nức nở một cách kịch tính

to cry or weep, usually in an exaggerated or emotional way
Slang
Các ví dụ
She was blarting after losing her favourite toy.
Cô ấy đang blart sau khi mất món đồ chơi yêu thích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng