Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to unyoke
01
tháo bỏ, giải phóng
to remove or release from a restraint or burden
Các ví dụ
The teamsters are currently unyoking the mules, ready to rest for the evening.
Tháo ách hiện đang tháo ách cho những con la, sẵn sàng nghỉ ngơi vào buổi tối.
Cây Từ Vựng
unyoke
yoke



























