Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to unyoke
01
tháo bỏ, giải phóng
to remove or release from a restraint or burden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unyoke
ngôi thứ ba số ít
unyokes
hiện tại phân từ
unyoking
quá khứ đơn
unyoked
quá khứ phân từ
unyoked
Các ví dụ
The teamsters are currently unyoking the mules, ready to rest for the evening.
Tháo ách hiện đang tháo ách cho những con la, sẵn sàng nghỉ ngơi vào buổi tối.
Cây Từ Vựng
unyoke
yoke



























