unyoke
un
ʌn
an
yoke
ˈjoʊk
yowk
British pronunciation
/ʌnjˈəʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unyoke"trong tiếng Anh

to unyoke
01

tháo bỏ, giải phóng

to remove or release from a restraint or burden
example
Các ví dụ
The teamsters are currently unyoking the mules, ready to rest for the evening.
Tháo ách hiện đang tháo ách cho những con la, sẵn sàng nghỉ ngơi vào buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store