Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwritten
01
không được viết ra, bằng miệng
said or done without having been planned or written in advance
02
không thành văn, theo phong tục
based on custom rather than documentation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
03
bằng lời nói, không viết
using speech rather than writing
Cây Từ Vựng
unwritten
written



























