unvarnished
un
ʌn
an
var
ˈvɑr
vaar
nished
nɪʃt
nisht
British pronunciation
/ʌnvˈɑːnɪʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unvarnished"trong tiếng Anh

unvarnished
01

thẳng thắn, không tô điểm

presented in a plain and direct manner
example
Các ví dụ
She appreciated his unvarnished perspective on the challenges they faced.
Cô ấy đánh giá cao quan điểm thẳng thắn của anh ấy về những thách thức họ phải đối mặt.
02

không có lớp sơn bóng, không phủ vecni

not having a coating of stain or varnish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store