Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untroubled
01
không lo lắng, bình yên
not beset by troubles or disturbance or distress
02
bình thản, không lo lắng
experiencing a lack of disturbance, worry, or anxiety
Các ví dụ
The peaceful meditation session helped him become untroubled, clearing his mind of stress and tension.
Buổi thiền định yên bình đã giúp anh ấy trở nên thanh thản, xóa tan căng thẳng và lo âu khỏi tâm trí.
03
không lo lắng, bình thản
free from turmoil or worries
Cây Từ Vựng
untroubled
troubled
trouble



























