untroubled
un
ʌn
an
trou
ˈtrʌ
tra
bled
bəld
bēld
/ʌntɹˈʌbə‍ld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untroubled"trong tiếng Anh

untroubled
01

không lo lắng, bình yên

not beset by troubles or disturbance or distress
02

bình thản, không lo lắng

experiencing a lack of disturbance, worry, or anxiety
Các ví dụ
The peaceful meditation session helped him become untroubled, clearing his mind of stress and tension.
Buổi thiền định yên bình đã giúp anh ấy trở nên thanh thản, xóa tan căng thẳng và lo âu khỏi tâm trí.
03

không lo lắng, bình thản

free from turmoil or worries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng