Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
untreated
01
không được xử lý, không trải qua xử lý hóa học hoặc vật lý
not subjected to chemical or physical treatment
02
không được điều trị, không có điều trị
(of a condition or ailment) not addressed or managed with medical care or treatment
Các ví dụ
Mary 's untreated fever persisted for several days, causing her to feel weak and fatigued.
Cơn sốt không được điều trị của Mary kéo dài trong vài ngày, khiến cô cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi.
03
không được xử lý, không nhuộm màu
(of a specimen for study under a microscope) not treated with a reagent or dye
Cây Từ Vựng
untreated
treated
treat



























