until now
un
ən
ēn
til
ˈtɪl
til
now
naʊ
naw
til now

Định nghĩa và ý nghĩa của "until now"trong tiếng Anh

until now
01

cho đến bây giờ, cho đến nay

up to this point in time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team has performed well until now, but the upcoming challenges may test their skills. 

Đội đã thể hiện tốt cho đến nay, nhưng những thách thức sắp tới có thể kiểm tra kỹ năng của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng