untidy
un
ʌn
an
ti
ˈtaɪ
tai
dy
di
di
British pronunciation
/ʌntˈa‌ɪdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "untidy"trong tiếng Anh

01

bừa bộn, không gọn gàng

not properly organized or cared for
untidy definition and meaning
example
Các ví dụ
His handwriting was so untidy that it was hard to read.
Chữ viết tay của anh ấy quá cẩu thả đến nỗi khó đọc.
02

bừa bộn, không gọn gàng

(of a person) not keeping one's things clean or organized
example
Các ví dụ
They are known to be untidy, with papers scattered on their desk.
Họ được biết đến là bừa bộn, với giấy tờ vương vãi trên bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store