unstimulating
un
ʌn
an
stim
ˈstɪm
stim
u
la
ˌleɪ
lei
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ʌnstˈɪmjʊlˌeɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unstimulating"trong tiếng Anh

unstimulating
01

không kích thích, nhàm chán

not capable of evoking interest, excitement, or mental engagement
example
Các ví dụ
Trying to read the unstimulating textbook felt like a struggle, as the information failed to engage the reader.
Cố gắng đọc cuốn sách giáo khoa không kích thích cảm thấy như một cuộc đấu tranh, vì thông tin không thể thu hút người đọc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store