Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrestricted
01
không hạn chế, không giới hạn
not limited or controlled by any rules, constraints, or boundaries
Các ví dụ
The internet provides unrestricted information on a wide range of topics.
Internet cung cấp thông tin không giới hạn về nhiều chủ đề khác nhau.
02
không hạn chế, tự do
free of restrictions on conduct
03
không giới hạn, không hạn chế
not restricted or exclusive
04
không phân loại, không có hạn chế an ninh
never having had security classification
05
không hạn chế, không bị giới hạn
not restricted or modified in meaning
Cây Từ Vựng
unrestricted
restricted
restrict



























