unremitting
un
ˌʌn
an
re
ri
mi
ˈmɪ
mi
tting
tɪng
ting
transmittingsplittingunwittingbefitting

Định nghĩa và ý nghĩa của "unremitting"trong tiếng Anh

unremitting
01

không ngừng, liên tục

maintaining constant intensity over time 
unremitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unremitting
so sánh hơn
more unremitting
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unremitting efforts to improve his skills eventually led to his success. 

Những nỗ lực không ngừng của anh ấy để cải thiện kỹ năng cuối cùng đã dẫn đến thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng