Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreliably
01
một cách không đáng tin cậy, theo cách không thể tin tưởng được
in a way that is not trustworthy enough to be believed or be dependent on
Các ví dụ
The weather forecast predicted unreliably, with frequent changes.
Dự báo thời tiết được dự đoán một cách không đáng tin cậy, với những thay đổi thường xuyên.
Cây Từ Vựng
unreliably
reliably
reliable
liable



























