unreliably
un
ˌʌn
an
re
ri
liab
ˈlaɪəb
laieb
ly
li
li
unreadably

Định nghĩa và ý nghĩa của "unreliably"trong tiếng Anh

unreliably
01

một cách không đáng tin cậy, theo cách không thể tin tưởng được

in a way that is not trustworthy enough to be believed or be dependent on 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The old printer worked unreliably, often jamming or running out of ink. 

Máy in cũ hoạt động không đáng tin cậy, thường xuyên bị kẹt hoặc hết mực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng