Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unprovable
01
không thể chứng minh, không thể xác minh
(of a thing) very hard or impossible to demonstrate its truth or validity
Các ví dụ
Some unprovable ideas are still widely discussed in philosophical circles.
Một số ý tưởng không thể chứng minh vẫn được thảo luận rộng rãi trong các vòng triết học.
Cây Từ Vựng
unprovable
provable
prove



























