Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Unpopularity
01
sự không phổ biến
the quality of lacking general approval or acceptance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
unpopularity
popularity
popular



























