unplaced
unp
ˈənp
ēnp
laced
leɪst
leist
British pronunciation
/ʌnplˈe‍ɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unplaced"trong tiếng Anh

unplaced
01

không được xếp hạng, không giành giải

not ranking, indicating a participant did not finish in a top position or win a prize
example
Các ví dụ
The unplaced team struggled to score throughout the tournament.
Đội không được xếp hạng đã gặp khó khăn trong việc ghi bàn trong suốt giải đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store