unplaced
unp
ˈʌnp
anp
laced
leɪst
leist
unbracedunlacedunspacedunplowed

Định nghĩa và ý nghĩa của "unplaced"trong tiếng Anh

unplaced
01

không được xếp hạng, không giành giải

not ranking, indicating a participant did not finish in a top position or win a prize 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The unplaced runner finished just outside the top three in the marathon. 

Vận động viên không được xếp hạng đã về đích ngay sau top ba trong cuộc đua marathon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng