Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unperceptive
01
thiếu sâu sắc, không nhạy bén
lacking insight or the ability to discern and understand things accurately
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unperceptive
so sánh hơn
more unperceptive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unperceptive critic failed to appreciate the subtle themes woven throughout the film, focusing solely on surface-level elements.
Nhà phê bình thiếu nhạy cảm đã không đánh giá cao những chủ đề tinh tế được đan xen trong suốt bộ phim, chỉ tập trung vào các yếu tố bề nổi.
02
không nhận thức, thiếu nhạy bén
lacking perception
Cây Từ Vựng
unperceptive
perceptive
percept



























