unperceptive
Pronunciation
/ʌnpɚsˈɛptɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unperceptive"trong tiếng Anh

unperceptive
01

thiếu sâu sắc, không nhạy bén

lacking insight or the ability to discern and understand things accurately
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unperceptive
so sánh hơn
more unperceptive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unperceptive manager failed to recognize the team's underlying issues, contributing to a decline in productivity.
Người quản lý thiếu nhạy bén đã không nhận ra những vấn đề tiềm ẩn của nhóm, góp phần làm giảm năng suất.
02

không nhận thức, thiếu nhạy bén

lacking perception
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng