unmotivated
un
ʌn
an
mo
ˈmoʊ
mow
ti
va
ˌveɪ
vei
ted
təd
tēd
/ʌnmˈə‍ʊtɪvˌe‍ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmotivated"trong tiếng Anh

unmotivated
01

thiếu động lực, không có hứng thú

lacking a sense of drive or inspiration
Các ví dụ
Facing a challenging project, she felt unmotivated and found it difficult to start.
Đối mặt với một dự án đầy thách thức, cô ấy cảm thấy thiếu động lực và khó bắt đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng