unmodified
un
ʌn
an
mo
ˈmɒ
mo
di
di
fied
faɪd
faid

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmodified"trong tiếng Anh

unmodified
01

không thay đổi, nguyên bản

not changed in form or character 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmodified
so sánh hơn
more unmodified
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng