Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmodified
01
không thay đổi, nguyên bản
not changed in form or character
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmodified
so sánh hơn
more unmodified
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unmodified
modified
modify
mod



























