Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmistakably
01
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
in a way that cannot be confused or misunderstood
Các ví dụ
The professor 's unmistakably thorough explanation clarified complex concepts for the students.
Giải thích rõ ràng một cách toàn diện của giáo sư đã làm sáng tỏ các khái niệm phức tạp cho sinh viên.
02
không thể nhầm lẫn, rõ ràng
in a signal manner
Cây Từ Vựng
unmistakably
unmistakable
mistakable
mistake



























