unmindfully
un
ʌn
an
mind
ˈmaɪnd
maind
fu
lly
li
li
mindfully

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmindfully"trong tiếng Anh

unmindfully
01

một cách không chú ý, vô ý

in a manner lacking attention, awareness, or careful consideration 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She ate her lunch unmindfully while engrossed in a book. 

Cô ấy ăn trưa một cách vô ý trong khi mải mê đọc sách.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unmindfully
mindfully
mindful
mind
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng