Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blackened
Các ví dụ
She touched her blackened cheek where the bruise had formed.
Cô ấy chạm vào má thâm đen nơi vết bầm đã hình thành.
02
đen xì, được tẩm gia vị và nấu ở nhiệt độ cao
heavily seasoned with spices and then cooked at high heat until the spices form a dark, crusty coating on the surface of the food
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blackened
so sánh hơn
more blackened
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
blackened
blacken
black



























