Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blacken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blacken
ngôi thứ ba số ít
blackens
hiện tại phân từ
blackening
quá khứ đơn
blackened
quá khứ phân từ
blackened
Các ví dụ
Over time, the exposure to soot has blackened the exterior walls.
Theo thời gian, tiếp xúc với bồ hóng đã làm đen các bức tường bên ngoài.
Cây Từ Vựng
blackened
blackening
blacken
black



























